đặc thù
- Tính từ:
- Riêng biệt, có tính chất riêng không giống với cái chung: Dùng để chỉ tính chất, đặc điểm chỉ có ở một sự vật, hiện tượng, địa phương, ngành nghề... cụ thể nào đó, phân biệt nó với những cái khác cùng loại.
- Đặc trưng, đặc hiệu: Mang những dấu hiệu, thuộc tính bản chất và tiêu biểu nhất, làm nên bản sắc riêng.
- Tính từ:
- Khí hậu miền Trung nước ta có những nét đặc thù so với miền Bắc và miền Nam. (Khí hậu miền Trung nước ta có những nét riêng biệt so với miền Bắc và miền Nam.)
- Công việc này đòi hỏi một kỹ năng đặc thù mà không phải ai cũng có. (Công việc này đòi hỏi một kỹ năng riêng biệt/đặc hiệu mà không phải ai cũng có.)
- Chúng ta cần có chính sách phù hợp với điều kiện đặc thù của vùng núi cao. (Chúng ta cần có chính sách phù hợp với điều kiện riêng có của vùng núi cao.)
"Tính đặc thù": Danh từ hóa, chỉ thuộc tính riêng biệt, độc đáo.
- Tính đặc thù của văn hóa làng xã cần được bảo tồn. (Thuộc tính riêng biệt của văn hóa làng xã cần được bảo tồn.)
"Hoàn cảnh đặc thù": Chỉ hoàn cảnh, tình huống có những yếu tố riêng biệt, không phổ biến.
- Luật pháp có những điều khoản dành cho các hoàn cảnh đặc thù. (Luật pháp có những điều khoản dành cho các hoàn cảnh riêng biệt.)
Đặc trưng (tính từ/danh từ): Nhấn mạnh nét tiêu biểu, làm nên bản sắc để nhận biết. "Đặc thù" và "đặc trưng" thường dùng thay thế được cho nhau, nhưng "đặc trưng" thiên về nét tiêu biểu để nhận diện, còn "đặc thù" thiên về tính riêng biệt, không phổ biến.
- Âm nhạc là nét đặc trưng của văn hóa dân tộc. (Âm nhạc là nét tiêu biểu của văn hóa dân tộc.)
Riêng biệt (tính từ): Chỉ tính chất không giống, tách rời với cái chung. "Riêng biệt" có phạm vi nghĩa rộng hơn, còn "đặc thù" thường hàm ý là cái riêng đó gắn với bản chất, đặc điểm của đối tượng.
- Họ làm việc trong những phòng riêng biệt. (Họ làm việc trong những phòng tách biệt.)
- Đặc hiệu: Có tính chất chuyên biệt, dành riêng cho một đối tượng, mục đích cụ thể (thường dùng trong y học, khoa học).
- Cá biệt: Có một không hai, hiếm có, không giống bất kỳ cái nào khác.
- Phổ biến: Có ở khắp nơi, nhiều người biết đến hoặc sử dụng.
- Chung: Thuộc về tất cả, không của riêng ai.
- Đại trà: Mang tính chất rộng rãi, cho số đông, không có gì đặc biệt.
Nét đặc thù: Chỉ những điểm, những tính chất riêng biệt tiêu biểu.
- Nghiên cứu nhằm tìm ra những nét đặc thù của giống loài này. (Nghiên cứu nhằm tìm ra những điểm riêng biệt của giống loài này.)
Điều kiện đặc thù: Những yếu tố, hoàn cảnh riêng có, không giống thông thường.
- Dự án được triển khai dựa trên các điều kiện đặc thù của địa phương. (Dự án được triển khai dựa trên các yếu tố riêng có của địa phương.)